Duke of Argyll's tea tree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây Khởi tử, cây Cẩu ninh Hạ: Tên gọi thông thường của một loài cây bụi có hoa màu tím-tím và quả mọng màu cam-đỏ, có tên khoa học là Lycium barbarum hoặc Lycium chinense. Tên này bắt nguồn từ tước hiệu "Công tước xứ Argyll".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The duke of argyll's tea tree is known for its medicinal berries. (Cây Khởi tử được biết đến với những quả mọng có dược tính.)
- You can find duke of argyll's tea tree growing in many gardens. (Bạn có thể tìm thấy cây Cẩu ninh Hạ mọc trong nhiều khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng như một tên gọi thông thường cho loài thực vật. Trong các ngữ cảnh học thuật hoặc thực vật học, tên khoa học được ưu tiên sử dụng hơn.
- While commonly called duke of argyll's tea tree, its proper botanical name is Lycium barbarum. (Mặc dù thường được gọi là cây Khởi tử, tên thực vật học chính xác của nó là Lycium barbarum.)
Biến thể và từ gần giống
Goji berry / Wolfberry: Tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn cho quả của cây này.
- The berries from the duke of argyll's tea tree are sold as goji berries. (Những quả mọng từ cây Khởi tử được bán với tên gọi là quả goji.)
Lycium: Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài tương tự.
- The genus Lycium includes several species besides the duke of argyll's tea tree. (Chi Lycium bao gồm một số loài khác ngoài cây Khởi tử.)
Từ đồng nghĩa
- Goji plant: Cây goji (tên gọi phổ biến dựa trên sản phẩm quả).
- Matrimony vine: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "goji berry" (quả goji/kỷ tử) thường được biết đến nhiều hơn so với tên gọi đầy đủ của cây.
Noun
- (thực vật học) cây Khởi tử, cây Cẩu ninh Hạ